nhạt nhẽo

Học thuật
Thân thiện
nhạt nhẽo

Câu chuyện của ông ấy nghe thật nhạt nhẽo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu hương vị, không đậm đà: Dùng để chỉ thức ăn, đồ uống vị rất nhẹ, không rõ ràng, gây cảm giác không ngon miệng.
    • Tẻ nhạt, vô vị, không thú vị: Dùng để chỉ sự vật, sự việc, câu chuyện hay con người thiếu sức hấp dẫn, không tạo được ấn tượng hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Chỉ thức ăn:
    • Món canh này nấu nhạt nhẽo quá, chẳng vị . (Món canh này nấu quá nhạt, chẳng vị .)
  • Chỉ câu chuyện, nội dung:
    • Cuốn tiểu thuyết ấy cốt truyện nhạt nhẽo, tôi đọc vài trang đã buồn ngủ. (Cuốn tiểu thuyết ấy cốt truyện tẻ nhạt, tôi đọc vài trang đã buồn ngủ.)
    • Anh ấy kể chuyện rất nhạt nhẽo, chẳng ai cười cả. (Anh ấy kể chuyện rất vô vị, chẳng ai cười cả.)
  • Chỉ cảm xúc, thái độ:
    • Buổi gặp mặt diễn ra trong không khí nhạt nhẽo, mọi người chỉ nói vài câu xã giao. (Buổi gặp mặt diễn ra trong không khí lạnh nhạt, mọi người chỉ nói vài câu xã giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhạt nhẽo vô vị": Nhấn mạnh sự tẻ nhạt, không chút thú vị.
    • Một bộ phim nhạt nhẽo vô vị, không điểm nhấn nào đáng nhớ. (Một bộ phim tẻ nhạt vô vị, không điểm nhấn nào đáng nhớ.)
  • "cuộc sống nhạt nhẽo": Miêu tả cuộc sống đơn điệu, thiếu màu sắc, không những điều mới mẻ hay thú vị.
    • Anh ấy cảm thấy cuộc sống độc thân của mình ngày càng nhạt nhẽo. (Anh ấy cảm thấy cuộc sống độc thân của mình ngày càng tẻ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhạt (tính từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ cái đó vị nhẹ, màu sắc không đậm, hoặc cảm xúc không sâu đậm.
    • Nước chấm hơi nhạt. (Nước chấm hơi nhạt.)
    • Màu áo nhạt quá. (Màu áo nhạt quá.)
    • Tình cảm nhạt dần. (Tình cảm nhạt dần.)
  • Vô vị (tính từ): Nhấn mạnh sự thiếu thú vị, không đặc sắc, thường dùng cho nội dung, câu chuyện.
    • Một bài phát biểu vô vị. (Một bài phát biểu vô vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tẻ nhạt: Không thú vị, gây cảm giác buồn chán.
  • Vô vị: Không hương vị hoặc không hấp dẫn.
  • Fade (trong ngữ cảnh văn chương, từ mượn nghĩa từ tiếng Pháp): Nhạt, không sức sống.
Từ trái nghĩa
  • Đậm đà: vị đậm, ngon (với thức ăn); sâu sắc, nồng thắm (với tình cảm).
  • Hấp dẫn: sức lôi cuốn, thu hút.
  • Sôi nổi: nhiều hoạt động, nhiều cảm xúc tích cực.
  • Sâu sắc: chiều sâu, ý nghĩa quan trọng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chuyện nhạt như nước ốc: Thành ngữ von chỉ câu chuyện rất tẻ nhạt, vô vị.
    • Đừng kể những chuyện nhạt như nước ốc ấy nữa. (Đừng kể những câu chuyện vô vị ấy nữa.)
  • Nhạt nhòa: Thường chỉ hình ảnh, ký ức mờ dần, không còn nét.
    • Ký ức tuổi thơ đã nhạt nhòa theo năm tháng. (Ký ức tuổi thơ đã mờ dần theo năm tháng.)
nhạt nhẽo

Câu chuyện của ông ấy nghe thật nhạt nhẽo.

  1. Nhạt nói chung: Câu chuyện nhạt nhẽo.